男貼身短褲

nam thiếp thân đoản khố

Hán Việt: nam thiếp thân đoản khố

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (thiếp) + (thân) + (đoản) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 男貼身短褲 án tiēshēn duǎnkù n. boxer shorts M:¹tiáo