画像/象

Tổng quan

Cấu tạo: 畫 (họa) + 像 (tượng) + / + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẽ chân dung
  • Biên soạn 畫像/象 uàxiàng* v.o. draw a portrait

Eng

  • Cihui 畫像/象 uàxiàng* v.o. draw a portrait; gěi rén ∼ draw a portrait of sb.; ràng rén ∼ sit for one's portrait ◆n. portrait; portrayal; designs engraved in stone M:ge/¹⁰fú

Từ liên quan

Gần nghĩa

畫像之始 · 画像的 · 畫像法 · 画像石 · 画像空心砖