画像空心砖
họa tượng không tâm chuyên
Hán Việt: họa tượng không tâm chuyên
Tổng quan
Cấu tạo: 畫 (họa) + 像 (tượng) + 空 (không) + 心 (tâm) + 磚 (chuyên)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gạch rỗng trang trí
- Biên soạn 畫像空心磚 uàxiàng kōngxīnzhuān n. <archeo.> decorated hollow brick
Eng
- Cihui 畫像空心磚 uàxiàng kōngxīnzhuān n. <archeo.> decorated hollow brick