畫十字形於 họa thập tự hình vu Hán Việt: họa thập tự hình vu Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 十 (thập) + 字 (tự) + 形 (hình) + 於 (vu)Hán Việthọa thập tự hình vuCấu tạo畫 + 十 + 字 + 形 + 於 · họa + thập + tự + hình + vu nghĩa thành phần: họa + thập + tự + hình + vu