畫虎畫皮難畫骨

huà hǔ huà pí nán huà gǔ họa hổ họa bì nan họa cốt

Hán Việt: họa hổ họa bì nan họa cốt · Pinyin: huà hǔ huà pí nán huà gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (hổ) + (họa) + (bì) + (nan) + (họa) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻认识一个人容易,了解一个人的内心却难。