畏影惡跡 wèi yǐng è jì · úy ảnh ác tích Hán Việt: úy ảnh ác tích · Pinyin: wèi yǐng è jì Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 影 (ảnh) + 惡 (ác) + 跡 (tích)Pinyinwèi yǐng è jìHán Việtúy ảnh ác tíchCấu tạo畏 + 影 + 惡 + 跡 · úy + ảnh + ác + tích nghĩa thành phần: úy + ảnh + ác + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻为人愚蠢,不明事理。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa畏影而走