畏葸不前
úy tỉ bất tiền
Hán Việt: úy tỉ bất tiền · Pinyin: wèi xǐ bù qián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 畏懼怯懦,不敢前進。《清史稿.卷一一.高宗本紀二》:「丁卯,以扈從行圍畏葸不前,褫豐安公爵、田國思侯爵,阿里袞罷領侍衛內大臣。」也作「畏縮不前」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畏惧退缩,不敢前进。
- Tân Hoa Tự Điển 1.畏惧胆怯,不敢前进。
Eng
- Cihui 畏葸不前 èixǐbùqián f.e. be afraid to advance