留宿在鄉下 lưu túc tại hương hạ Hán Việt: lưu túc tại hương hạ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 宿 (túc) + 在 (tại) + 鄉 (hương) + 下 (hạ)Hán Việtlưu túc tại hương hạCấu tạo留 + 宿 + 在 + 鄉 + 下 · lưu + túc + tại + hương + hạ nghĩa thành phần: lưu + túc + tại + hương + hạ