留意提防的

lưu ý đề phòng đích

Hán Việt: lưu ý đề phòng đích

Tổng quan

ghen tị, ghen ghét, đố kỵ, hay ghen, ghen tuông, bo bo giữ chặt; hết sức giữ gìn, tha thiết bảo vệ, cảnh giác vì ngờ vực, cẩn thận vì ngờ vực

Cấu tạo: (lưu) + (ý) + (đề) + (phòng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghen tị, ghen ghét, đố kỵ, hay ghen, ghen tuông, bo bo giữ chặt; hết sức giữ gìn, tha thiết bảo vệ, cảnh giác vì ngờ vực, cẩn thận vì ngờ vực