留種的動物
lưu chủng đích động vật
Hán Việt: lưu chủng đích động vật
Tổng quan
Cấu tạo: 留 (lưu) + 種 (chủng) + 的 (đích) + 動 (động) + 物 (vật)
Hán Việt: lưu chủng đích động vật
Cấu tạo: 留 (lưu) + 種 (chủng) + 的 (đích) + 動 (động) + 物 (vật)