畢爾巴鄂競技
tất nhĩ ba ngạc cạnh kĩ
Hán Việt: tất nhĩ ba ngạc cạnh kĩ · Pinyin: bì ěr bā è jìng jì
Tổng quan
Cấu tạo: 畢 (tất) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 鄂 (ngạc) + 競 (cạnh) + 技 (kĩ)
Hán Việt: tất nhĩ ba ngạc cạnh kĩ · Pinyin: bì ěr bā è jìng jì
Cấu tạo: 畢 (tất) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 鄂 (ngạc) + 競 (cạnh) + 技 (kĩ)