略作

lüè zuòlược tác

Hán Việt: lược tác · Pinyin: lüè zuò

Tổng quan

được viết tắt thành

Cấu tạo: 略 (lược) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (theo sau bởi động từ) hơi

Eng

  • Cihui to be abbreviated to; (followed by a verb) slightly

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱