畦灌

qí guànhuề quán

Hán Việt: huề quán · Pinyin: qí guàn

Tổng quan

tưới từng đám (một cách tưới cây)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.农田灌溉的一种方法。把灌溉的土地分成面积较小的畦,稍有坡度。灌溉时,每个畦依次灌水。适用于小麦﹑谷子等密植的作物。

Cấu tạo: 畦 (huề) + 灌 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tưới rãnh
  • VietPhrases tưới từng đám
  • Tần suất từ tưới từng đám (một cách tưới cây); tưới từng đám
  • Biên soạn border method of irrigation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.农田灌溉的一种方法。把灌溉的土地分成面积较小的畦,稍有坡度。灌溉时,每个畦依次灌水。适用于小麦﹑谷子等密植的作物。

Eng

  • Cihui 畦灌 íguàn n. border method of irrigation
  • Tần suất từ n. border method of irrigation

Từ liên quan

Gần nghĩa

灌丛 · 灌云 · 灌佛 · 灌制 · 灌区 · 灌南 · 灌域 · 灌室