灌云

guàn yúnquán vân

Hán Việt: quán vân · Pinyin: guàn yún

Tổng quan

huyện Quán Vân ở Liên Vân Cảng 連雲港

Cấu tạo: 灌 (quán) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 连云港, Giang Tô

Eng

  • Cihui see 灌雲縣; 灌云县

Đức

  • Handedict Guanyun (Ort in Jiangsu) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

灌云县 · 云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞