番木鱉次鹼 phiên mộc miết thứ dảm Hán Việt: phiên mộc miết thứ dảm Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 木 (mộc) + 鱉 (miết) + 次 (thứ) + 鹼 (dảm)Hán Việtphiên mộc miết thứ dảmCấu tạo番 + 木 + 鱉 + 次 + 鹼 · phiên + mộc + miết + thứ + dảm nghĩa thành phần: phiên + mộc + miết + thứ + dảm