番瀉葉苦素 phiên tả diệp khổ tố Hán Việt: phiên tả diệp khổ tố Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 瀉 (tả) + 葉 (diệp) + 苦 (khổ) + 素 (tố)Hán Việtphiên tả diệp khổ tốCấu tạo番 + 瀉 + 葉 + 苦 + 素 · phiên + tả + diệp + khổ + tố nghĩa thành phần: phiên + tả + diệp + khổ + tố