番茄红 fān qié hóng·phiên gia hồng Hán Việt: phiên gia hồng · Pinyin: fān qié hóng Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 紅 (hồng)Pinyinfān qié hóngHán Việtphiên gia hồngCấu tạo番 + 茄 + 紅 · phiên + gia + hồng nghĩa thành phần: phiên + gia + hồng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đỏ cà chuaĐứcHandedict tomatenrot Từ liên quan Gần nghĩa番茄红素 · 番茄汁 · 番茄酱 · 茄红素 · 番茄 · 番茄糊 · 番茄素 · 番茄果肉