畫面不清晰
họa diện bất thanh tích
Hán Việt: họa diện bất thanh tích · Pinyin: huà miàn bù qīng xī
Tổng quan
Cấu tạo: 畫 (họa) + 面 (diện) + 不 (bất) + 清 (thanh) + 晰 (tích)
Hán Việt: họa diện bất thanh tích · Pinyin: huà miàn bù qīng xī
Cấu tạo: 畫 (họa) + 面 (diện) + 不 (bất) + 清 (thanh) + 晰 (tích)