畫面以外的 họa diện dĩ ngoại đích Hán Việt: họa diện dĩ ngoại đích Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 面 (diện) + 以 (dĩ) + 外 (ngoại) + 的 (đích)Hán Việthọa diện dĩ ngoại đíchCấu tạo畫 + 面 + 以 + 外 + 的 · họa + diện + dĩ + ngoại + đích nghĩa thành phần: họa + diện + dĩ + ngoại + đích