畫面穩定器 họa diện ổn định khí Hán Việt: họa diện ổn định khí Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 面 (diện) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 器 (khí)Hán Việthọa diện ổn định khíCấu tạo畫 + 面 + 穩 + 定 + 器 · họa + diện + ổn + định + khí nghĩa thành phần: họa + diện + ổn + định + khí Nghĩa EngCihui 畫面穩定器 uàmiàn wěndìngqì n. image stabilizer