畫餅難充饑 huà bǐng nán chōng jī · họa bính nan sung cơ Hán Việt: họa bính nan sung cơ · Pinyin: huà bǐng nán chōng jī Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 餅 (bính) + 難 (nan) + 充 (sung) + 饑 (cơ)Pinyinhuà bǐng nán chōng jīHán Việthọa bính nan sung cơCấu tạo畫 + 餅 + 難 + 充 + 饑 · họa + bính + nan + sung + cơ nghĩa thành phần: họa + bính + nan + sung + cơ