異不魯西定

dị bất lỗ tây định

Hán Việt: dị bất lỗ tây định

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (bất) + (lỗ) + 西 (tây) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui neobrucidine