異向旋轉式
dị hướng toàn chuyển thức
Hán Việt: dị hướng toàn chuyển thức
Tổng quan
Cấu tạo: 異 (dị) + 向 (hướng) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui heterodromy
Hán Việt: dị hướng toàn chuyển thức
Cấu tạo: 異 (dị) + 向 (hướng) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 式 (thức)