異哈林通鹼 dị cáp lâm thông dảm Hán Việt: dị cáp lâm thông dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 哈 (cáp) + 林 (lâm) + 通 (thông) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị cáp lâm thông dảmCấu tạo異 + 哈 + 林 + 通 + 鹼 · dị + cáp + lâm + thông + dảm nghĩa thành phần: dị + cáp + lâm + thông + dảm Nghĩa EngCihui isoharringtonin