異嗜白細胞 dị thị bạch tế bào Hán Việt: dị thị bạch tế bào Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 嗜 (thị) + 白 (bạch) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtdị thị bạch tế bàoCấu tạo異 + 嗜 + 白 + 細 + 胞 · dị + thị + bạch + tế + bào nghĩa thành phần: dị + thị + bạch + tế + bào Nghĩa EngCihui heterophil