異固縮現象 dị cố súc hiện tượng Hán Việt: dị cố súc hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 固 (cố) + 縮 (súc) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtdị cố súc hiện tượngCấu tạo異 + 固 + 縮 + 現 + 象 · dị + cố + súc + hiện + tượng nghĩa thành phần: dị + cố + súc + hiện + tượng Nghĩa EngCihui heteropyknosis