異射干配基 dị xạ kiền phối cơ Hán Việt: dị xạ kiền phối cơ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 射 (xạ) + 干 (kiền) + 配 (phối) + 基 (cơ)Hán Việtdị xạ kiền phối cơCấu tạo異 + 射 + 干 + 配 + 基 · dị + xạ + kiền + phối + cơ nghĩa thành phần: dị + xạ + kiền + phối + cơ Nghĩa EngCihui isoshehkangenin