異形配子囊 dị hình phối tử nang Hán Việt: dị hình phối tử nang Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 配 (phối) + 子 (tử) + 囊 (nang)Hán Việtdị hình phối tử nangCấu tạo異 + 形 + 配 + 子 + 囊 · dị + hình + phối + tử + nang nghĩa thành phần: dị + hình + phối + tử + nang Nghĩa EngCihui heterogametangium