異族結婚的 dị tộc kết hôn đích Hán Việt: dị tộc kết hôn đích Tổng quan ngoại hôn Cấu tạo: 異 (dị) + 族 (tộc) + 結 (kết) + 婚 (hôn) + 的 (đích)Hán Việtdị tộc kết hôn đíchCấu tạo異 + 族 + 結 + 婚 + 的 · dị + tộc + kết + hôn + đích nghĩa thành phần: dị + tộc + kết + hôn + đích Nghĩa ViệtCihui ngoại hôn