異棘皮幼體 dị cức bì ấu thể Hán Việt: dị cức bì ấu thể Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 棘 (cức) + 皮 (bì) + 幼 (ấu) + 體 (thể)Hán Việtdị cức bì ấu thểCấu tạo異 + 棘 + 皮 + 幼 + 體 · dị + cức + bì + ấu + thể nghĩa thành phần: dị + cức + bì + ấu + thể Nghĩa EngCihui holoentoblastia