異槓柳配基 dị cống liễu phối cơ Hán Việt: dị cống liễu phối cơ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 槓 (cống) + 柳 (liễu) + 配 (phối) + 基 (cơ)Hán Việtdị cống liễu phối cơCấu tạo異 + 槓 + 柳 + 配 + 基 · dị + cống + liễu + phối + cơ nghĩa thành phần: dị + cống + liễu + phối + cơ Nghĩa EngCihui isoperiplogenin