異機種系統 dị ki chủng hệ thống Hán Việt: dị ki chủng hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 機 (ki) + 種 (chủng) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtdị ki chủng hệ thốngCấu tạo異 + 機 + 種 + 系 + 統 · dị + ki + chủng + hệ + thống nghĩa thành phần: dị + ki + chủng + hệ + thống Nghĩa EngCihui kluge