異步計算機

dị bộ kế toán ki

Hán Việt: dị bộ kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (bộ) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 異步計算機 ìbù jìsuànjī n. asynchronous computer M:¹tái