異水仙花鹼 dị thủy tiên hoa dảm Hán Việt: dị thủy tiên hoa dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 水 (thủy) + 仙 (tiên) + 花 (hoa) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị thủy tiên hoa dảmCấu tạo異 + 水 + 仙 + 花 + 鹼 · dị + thủy + tiên + hoa + dảm nghĩa thành phần: dị + thủy + tiên + hoa + dảm Nghĩa EngCihui isotazettine