異源單倍體 dị nguyên đan bội thể Hán Việt: dị nguyên đan bội thể Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 源 (nguyên) + 單 (đan) + 倍 (bội) + 體 (thể)Hán Việtdị nguyên đan bội thểCấu tạo異 + 源 + 單 + 倍 + 體 · dị + nguyên + đan + bội + thể nghĩa thành phần: dị + nguyên + đan + bội + thể Nghĩa EngCihui allohaploid