異破故紙素 dị phá cố chỉ tố Hán Việt: dị phá cố chỉ tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 破 (phá) + 故 (cố) + 紙 (chỉ) + 素 (tố)Hán Việtdị phá cố chỉ tốCấu tạo異 + 破 + 故 + 紙 + 素 · dị + phá + cố + chỉ + tố nghĩa thành phần: dị + phá + cố + chỉ + tố Nghĩa EngCihui isobavachin