異硫銻鉛礦 dị lưu đễ duyên quáng Hán Việt: dị lưu đễ duyên quáng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 硫 (lưu) + 銻 (đễ) + 鉛 (duyên) + 礦 (quáng)Hán Việtdị lưu đễ duyên quángCấu tạo異 + 硫 + 銻 + 鉛 + 礦 · dị + lưu + đễ + duyên + quáng nghĩa thành phần: dị + lưu + đễ + duyên + quáng Nghĩa EngCihui heteromorphite