異種凝集素 dị chủng ngưng tập tố Hán Việt: dị chủng ngưng tập tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 種 (chủng) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 素 (tố)Hán Việtdị chủng ngưng tập tốCấu tạo異 + 種 + 凝 + 集 + 素 · dị + chủng + ngưng + tập + tố nghĩa thành phần: dị + chủng + ngưng + tập + tố Nghĩa EngCihui heteroagglutinin