異種移植物 dị chủng di thực vật Hán Việt: dị chủng di thực vật Tổng quan sự ghép mô không đồng nhất Cấu tạo: 異 (dị) + 種 (chủng) + 移 (di) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtdị chủng di thực vậtCấu tạo異 + 種 + 移 + 植 + 物 · dị + chủng + di + thực + vật nghĩa thành phần: dị + chủng + di + thực + vật Nghĩa ViệtCihui sự ghép mô không đồng nhất