異紅介爾鹼 dị hồng giới nhĩ dảm Hán Việt: dị hồng giới nhĩ dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 紅 (hồng) + 介 (giới) + 爾 (nhĩ) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị hồng giới nhĩ dảmCấu tạo異 + 紅 + 介 + 爾 + 鹼 · dị + hồng + giới + nhĩ + dảm nghĩa thành phần: dị + hồng + giới + nhĩ + dảm Nghĩa EngCihui isorubijervine