異組織邊緣 dị tổ chức biên duyến Hán Việt: dị tổ chức biên duyến Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 邊 (biên) + 緣 (duyến)Hán Việtdị tổ chức biên duyếnCấu tạo異 + 組 + 織 + 邊 + 緣 · dị + tổ + chức + biên + duyến nghĩa thành phần: dị + tổ + chức + biên + duyến Nghĩa EngCihui limbus