異老刺木京 dị lão thứ mộc kinh Hán Việt: dị lão thứ mộc kinh Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 老 (lão) + 刺 (thứ) + 木 (mộc) + 京 (kinh)Hán Việtdị lão thứ mộc kinhCấu tạo異 + 老 + 刺 + 木 + 京 · dị + lão + thứ + mộc + kinh nghĩa thành phần: dị + lão + thứ + mộc + kinh Nghĩa EngCihui isovoacangine