異苦地膽素 dị khổ địa đảm tố Hán Việt: dị khổ địa đảm tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 苦 (khổ) + 地 (địa) + 膽 (đảm) + 素 (tố)Hán Việtdị khổ địa đảm tốCấu tạo異 + 苦 + 地 + 膽 + 素 · dị + khổ + địa + đảm + tố nghĩa thành phần: dị + khổ + địa + đảm + tố Nghĩa EngCihui elephantin