異蘿芙木鹼 dị la phù mộc dảm Hán Việt: dị la phù mộc dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 蘿 (la) + 芙 (phù) + 木 (mộc) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị la phù mộc dảmCấu tạo異 + 蘿 + 芙 + 木 + 鹼 · dị + la + phù + mộc + dảm nghĩa thành phần: dị + la + phù + mộc + dảm Nghĩa EngCihui isorauwolfine