異邦人全體 dị bang nhân toàn thể Hán Việt: dị bang nhân toàn thể Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 邦 (bang) + 人 (nhân) + 全 (toàn) + 體 (thể)Hán Việtdị bang nhân toàn thểCấu tạo異 + 邦 + 人 + 全 + 體 · dị + bang + nhân + toàn + thể nghĩa thành phần: dị + bang + nhân + toàn + thể Nghĩa EngCihui gentiledom