當前置詞的

đương tiền trí từ đích

Hán Việt: đương tiền trí từ đích

Tổng quan

(thuộc) giới từ; làm giới t

Cấu tạo: (đương) + (tiền) + (trí) + (từ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) giới từ; làm giới t