當地交貨單 đương địa giao hóa đan Hán Việt: đương địa giao hóa đan Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 地 (địa) + 交 (giao) + 貨 (hóa) + 單 (đan)Hán Việtđương địa giao hóa đanCấu tạo當 + 地 + 交 + 貨 + 單 · đương + địa + giao + hóa + đan nghĩa thành phần: đương + địa + giao + hóa + đan Nghĩa EngCihui 當地交貨單 āngdì jiāohuòdān n. local invoice M:¹zhāng/¹fèn