當地的政府
đương địa đích chánh phủ
Hán Việt: đương địa đích chánh phủ · Pinyin: dāng dì de zhèng fǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 當 (đương) + 地 (địa) + 的 (đích) + 政 (chánh) + 府 (phủ)
Hán Việt: đương địa đích chánh phủ · Pinyin: dāng dì de zhèng fǔ
Cấu tạo: 當 (đương) + 地 (địa) + 的 (đích) + 政 (chánh) + 府 (phủ)