當寶貝看待 đương bảo bối khán đãi Hán Việt: đương bảo bối khán đãi Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 寶 (bảo) + 貝 (bối) + 看 (khán) + 待 (đãi)Hán Việtđương bảo bối khán đãiCấu tạo當 + 寶 + 貝 + 看 + 待 · đương + bảo + bối + khán + đãi nghĩa thành phần: đương + bảo + bối + khán + đãi Nghĩa EngCihui babies