當我們不幸 dāng wǒ men bù xìng · đương ngã môn bất hạnh Hán Việt: đương ngã môn bất hạnh · Pinyin: dāng wǒ men bù xìng Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 我 (ngã) + 們 (môn) + 不 (bất) + 幸 (hạnh)Pinyindāng wǒ men bù xìngHán Việtđương ngã môn bất hạnhCấu tạo當 + 我 + 們 + 不 + 幸 · đương + ngã + môn + bất + hạnh nghĩa thành phần: đương + ngã + môn + bất + hạnh